Type any word!

"grow from" in Vietnamese

phát triển từlớn lên từ

Definition

Bắt đầu từ một điều gì đó nhỏ bé hoặc đơn giản rồi phát triển thành điều lớn hơn hoặc khác biệt. Có thể nói về sự phát triển thể chất hoặc sự tiến bộ của ý tưởng, kỹ năng, tổ chức.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng với các từ như 'idea', 'business', 'problem'. Diễn đạt sự phát triển, biến đổi; không dùng riêng cho cây cối, chỉ nên dùng 'grow' cho cây.

Examples

A big tree can grow from a tiny seed.

Cây lớn có thể **phát triển từ** một hạt giống nhỏ.

Her confidence grew from years of experience.

Sự tự tin của cô ấy **phát triển từ** nhiều năm kinh nghiệm.

The city grew from a small village.

Thành phố này **phát triển từ** một ngôi làng nhỏ.

Her passion for music grew from listening to her father play the guitar.

Niềm đam mê âm nhạc của cô ấy **phát triển từ** việc nghe cha chơi đàn guitar.

Sometimes, great ideas grow from simple questions.

Đôi khi, những ý tưởng tuyệt vời **phát triển từ** những câu hỏi đơn giản.

The company grew from a small startup into a global brand.

Công ty này **phát triển từ** một startup nhỏ trở thành thương hiệu toàn cầu.