"groundlings" in Vietnamese
Definition
Ban đầu, 'khán giả đứng' là những người xem kịch đứng ở phía trước sân khấu tại Nhà hát Globe thời Shakespeare. Ngày nay, cũng dùng để chỉ người bình thường hoặc công chúng nói chung.
Usage Notes (Vietnamese)
'Khán giả đứng' thường dùng trong văn học, lịch sử (liên quan đến kịch Shakespeare) hoặc dùng ẩn dụ cho người thường, người thiếu tinh tế. Không dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Examples
The groundlings stood closest to the stage during Shakespeare’s plays.
Trong các vở kịch của Shakespeare, **khán giả đứng** là những người gần sân khấu nhất.
Many groundlings could not afford seats in the theater.
Nhiều **khán giả đứng** không đủ tiền mua ghế ngồi trong nhà hát.
The groundlings watched the play while standing for hours.
**Khán giả đứng** xem vở kịch trong nhiều giờ liền.
He joked that politicians are out of touch with the groundlings.
Anh ấy đùa rằng các chính trị gia không hiểu gì về **khán giả đứng**.
Movies today rarely appeal to the groundlings the way old comedies did.
Phim ngày nay hiếm khi hấp dẫn **khán giả đứng** như những phim hài xưa.
She wrote the novel for the groundlings, not the critics.
Cô ấy viết tiểu thuyết dành cho **khán giả đứng**, không phải nhà phê bình.