Type any word!

"gropes" in Vietnamese

lần mòsờ soạng (quấy rối)

Definition

Tìm kiếm bằng cách sờ soạng khi không nhìn thấy rõ; cũng dùng để chỉ hành vi động chạm ai đó một cách không phù hợp hoặc quấy rối.

Usage Notes (Vietnamese)

'Grope in the dark' là lần mò trong bóng tối. Nếu dùng với người, thường mang nghĩa tiêu cực, quấy rối hoặc phạm pháp.

Examples

He gropes for his glasses on the bedside table.

Anh ấy **lần mò** kính trên bàn cạnh giường.

She gropes in the dark to find the light switch.

Cô ấy **lần mò** trong bóng tối để tìm công tắc đèn.

He gropes for the right word when he feels nervous.

Khi lo lắng, anh ấy **lần mò** tìm từ phù hợp.

The suspect gropes passengers on crowded buses.

Nghi phạm **sờ soạng** hành khách trên xe buýt đông người.

As he gropes through the attic, he knocks over a box.

Khi **lần mò** trong gác mái, anh ấy làm đổ một chiếc hộp.

Sometimes he just gropes around for answers during meetings.

Đôi khi trong cuộc họp, anh ấy chỉ **lần mò** câu trả lời.