"grist" in Vietnamese
Definition
Ngũ cốc dùng để xay thành bột; ngoài ra cũng chỉ bất kỳ thứ gì có thể dùng làm đề tài suy nghĩ hay thảo luận.
Usage Notes (Vietnamese)
Hiện nay chủ yếu dùng nghĩa bóng như 'tư liệu thảo luận'. 'Grist for the mill' chỉ thông tin hay đề tài hữu ích, ít dùng trong đời sống hàng ngày.
Examples
The farmer brought grist to the mill to make flour.
Người nông dân mang **ngũ cốc** đến cối xay để làm bột.
This news is more grist for the debate.
Tin này là thêm **tư liệu** cho cuộc tranh luận.
We need more grist to write a good article.
Chúng ta cần nhiều **tư liệu** hơn để viết một bài báo tốt.
Every rumor was just more grist for the gossip mill.
Mỗi tin đồn chỉ là thêm một chút **tư liệu** cho sự đồn đại.
Writers see every experience as grist for their creative mills.
Các nhà văn coi mọi trải nghiệm đều là **tư liệu** cho sáng tạo.
If something goes wrong, it’s just more grist for tomorrow’s meeting.
Nếu có gì đó sai sót, đó cũng là thêm **tư liệu** cho buổi họp ngày mai.