Type any word!

"grandfathered" in Vietnamese

giữ nguyên quyền lợi cũđược miễn theo quy định cũ

Definition

Dù có quy định mới nhưng ai đó vẫn được giữ nguyên quyền lợi, quy định cũ không bị ảnh hưởng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh luật pháp, kinh doanh hoặc kỹ thuật. Cụm 'grandfathered in' chỉ việc được miễn theo quy định mới; hoàn toàn không liên quan tới ông. Hay dùng dạng bị động.

Examples

My old phone plan is grandfathered, so I pay less.

Gói điện thoại cũ của tôi vẫn được **giữ nguyên quyền lợi cũ**, nên tôi trả phí thấp hơn.

The building was grandfathered and did not need new elevators.

Tòa nhà này được **giữ nguyên quyền lợi cũ** nên không phải lắp thêm thang máy mới.

Some businesses are grandfathered under the old law.

Một số doanh nghiệp được **giữ nguyên quyền lợi cũ** theo luật cũ.

I got grandfathered in, so I keep my unlimited data plan.

Tôi đã được **giữ nguyên quyền lợi cũ**, nên vẫn giữ được gói dữ liệu không giới hạn.

Even though the rules changed, we were grandfathered and didn't have to update anything.

Dù quy định thay đổi, chúng tôi vẫn được **giữ nguyên quyền lợi cũ** và không cần cập nhật gì.

Is your account still grandfathered from the old service?

Tài khoản của bạn còn được **giữ nguyên quyền lợi cũ** từ dịch vụ cũ không?