Type any word!

"graded" in Vietnamese

được chấm điểmđược phân loại

Definition

Công việc hoặc vật phẩm đã được chấm điểm hoặc phân loại theo tiêu chuẩn chất lượng hoặc cấp độ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng cho bài kiểm tra, bài tập đã chấm điểm ('graded homework') hoặc sản phẩm được phân loại ('graded eggs'). Mang tính trang trọng, trung lập.

Examples

My math test was graded by the teacher.

Bài kiểm tra toán của tôi đã được giáo viên **chấm điểm**.

These apples are graded by size.

Những quả táo này được **phân loại** theo kích cỡ.

All the assignments have been graded.

Tất cả các bài tập đã được **chấm điểm**.

Have your essays been graded yet?

Bài luận của bạn đã được **chấm điểm** chưa?

All the eggs are graded A, B, or C before they go to the store.

Tất cả trứng được **phân loại** A, B hoặc C trước khi đến cửa hàng.

Some courses are pass/fail and not graded with letters.

Một số khóa học chỉ đạt/trượt và không được **chấm điểm** bằng chữ cái.