Type any word!

"grabbers" in Vietnamese

dụng cụ gắpđồ gắp

Definition

Đây là dụng cụ giúp nhặt hoặc cầm các vật ở xa hoặc khó với tay. Cũng có thể chỉ thứ hoặc người thu hút sự chú ý rất nhanh.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng để chỉ dụng cụ hỗ trợ người già, người khó di chuyển hoặc dọn rác. Trong truyền thông, có thể dùng chỉ tiêu đề hay thứ gì thu hút chú ý ngay lập tức.

Examples

He used grabbers to pick up trash in the park.

Anh ấy dùng **dụng cụ gắp** để nhặt rác trong công viên.

Grandma keeps her grabbers by the couch to reach things easily.

Bà để **dụng cụ gắp** bên ghế sofa để với lấy đồ dễ dàng hơn.

The worker used long grabbers to reach the high shelf.

Công nhân dùng **dụng cụ gắp** dài để với lấy đồ trên kệ cao.

Those catchy headlines are real attention grabbers.

Những tiêu đề hấp dẫn đó đúng là **đồ gắp** sự chú ý thực sự.

I can't pick that up—can you pass me the grabbers?

Tôi không nhặt được cái đó—bạn đưa tôi cái **dụng cụ gắp** với?

These little plastic grabbers make cleaning up so much faster.

Những **đồ gắp** nhựa nhỏ này giúp dọn dẹp nhanh hơn nhiều.