Type any word!

"grab for" in Vietnamese

chụp lấycố với lấy

Definition

Nhanh chóng đưa tay ra và cố gắng nắm lấy điều gì đó, thường dùng tay. Thường dùng khi ai đó phản ứng đột ngột hoặc gấp gáp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường chỉ dùng trong văn nói, mang tính không trang trọng. Hay đi với những vật cần chụp nhanh như 'grab for the phone'. Thể hiện sự gấp gáp hoặc theo phản xạ; khác với 'reach for' là trung tính hơn. 'Grab' là đã nắm được, còn 'grab for' là chỉ thử.

Examples

He grabbed for the rope to stop himself from falling.

Anh ấy **chụp lấy** sợi dây để không bị ngã.

The child grabbed for his mother’s hand in the crowd.

Đứa bé **nắm lấy** tay mẹ trong đám đông.

She grabbed for a chair when she felt dizzy.

Cô ấy **chụp lấy** ghế khi cảm thấy chóng mặt.

I saw him grab for his phone as it started to ring.

Tôi thấy anh ấy **chụp lấy** điện thoại khi nó bắt đầu reo.

She instinctively grabbed for the railing when she slipped.

Khi trượt chân, cô ấy theo phản xạ **chụp lấy** lan can.

People often grab for anything they can in a moment of panic.

Lúc hoảng sợ, người ta thường **chụp lấy** bất cứ thứ gì họ có thể.