"goy" in Vietnamese
Definition
Đây là từ trong tiếng Hebrew và Yiddish để chỉ người không theo Do Thái giáo.
Usage Notes (Vietnamese)
'goy' thường dùng trong cộng đồng Do Thái, đôi khi là trung tính, nhưng có thể mang sắc thái thân mật hoặc xúc phạm tuỳ ngữ cảnh. Ngoài cộng đồng này, từ này ít được sử dụng.
Examples
He is a goy who learned about Jewish festivals.
Anh ấy là một **goy** đã tìm hiểu về các lễ hội Do Thái.
A goy is not part of the Jewish religion.
Một **goy** không thuộc tôn giáo Do Thái.
The word goy comes from Hebrew and Yiddish.
Từ **goy** bắt nguồn từ tiếng Hebrew và Yiddish.
When my friend invited me to Passover, he joked, 'Don’t worry, we love having a goy at the table!'
Khi bạn tôi mời tôi đến lễ Vượt Qua, anh ấy đùa: 'Đừng lo, chúng tôi rất thích có một **goy** cùng bàn!'
Some people don’t realize 'goy' can sound rude if you use it the wrong way.
Nhiều người không nhận ra rằng '**goy**' có thể nghe bất lịch sự nếu dùng sai cách.
In some stories, the goy is just the outsider who brings a new perspective.
Trong một số câu chuyện, **goy** chỉ là người ngoài mang đến góc nhìn mới.