Type any word!

"goss" in Vietnamese

buôn chuyện (viết tắt, rất thân mật)

Definition

'Buôn chuyện' là cách nói rất thân mật và rút gọn của 'buôn chuyện', dùng khi nói về những thông tin đời tư của người khác, thường là tin đồn chưa xác thực.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng khi nói chuyện thân mật, trên mạng xã hội hoặc bạn bè. Cụm 'spill the goss' nghĩa là tiết lộ chuyện gì đó. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Did you hear the latest goss about our teacher?

Bạn có nghe **buôn chuyện** mới nhất về cô giáo không?

They love to share goss during lunch.

Họ rất thích **buôn chuyện** lúc ăn trưa.

What's the goss today?

Hôm nay có gì **buôn chuyện** không?

She always has the juiciest goss about celebrities.

Cô ấy luôn có những **buôn chuyện** hấp dẫn nhất về người nổi tiếng.

Come on, spill the goss!

Thôi nào, tiết lộ **buôn chuyện** đi!

Online forums are full of random goss about influencers.

Diễn đàn mạng đầy rẫy **buôn chuyện** linh tinh về các influencer.