"gorry" in Vietnamese
Definition
Từ cảm thán cổ dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc bất ngờ một cách nhẹ nhàng, hiện nay hầu như chỉ còn thấy trong văn học hoặc lời nói xưa.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong văn học hoặc để tạo màu sắc cổ xưa; không phổ biến trong giao tiếp hằng ngày.
Examples
Gorry, I didn't see that coming!
**Ôi trời**, mình không ngờ chuyện đó lại xảy ra!
Gorry, it's raining again.
**Trời ơi**, lại mưa nữa rồi.
Gorry, that was a close call.
**Ôi trời**, suýt nữa thì nguy rồi.
He walked in and, gorry, everyone went silent.
Anh ấy bước vào và, **ôi trời**, mọi người đều im lặng.
Gorry, how did you figure that out so fast?
**Trời ơi**, sao bạn đoán ra nhanh vậy?
You lost your keys again? Gorry, that's the third time this week!
Bạn lại làm mất chìa khoá à? **Trời ơi**, đây là lần thứ ba trong tuần này đấy!