Type any word!

"goose egg" in Vietnamese

không điểm (thể thao)thất bại hoàn toàn

Definition

Một cách nói lóng có nghĩa là điểm số 0, nhất là trong thể thao khi ai đó không ghi được điểm nào. Cũng có thể dùng để chỉ thất bại hoàn toàn hoặc không đạt được gì.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong tiếng Anh Bắc Mỹ, đặc biệt là phóng viên thể thao: 'put up a goose egg.' Đây là cách nói thân mật, có thể mang ý đùa vui. Không nói về trứng ngỗng thật!

Examples

The team scored a goose egg in the first half.

Đội đã ghi **không điểm** trong hiệp một.

After studying so hard, getting a goose egg on the test was disappointing.

Sau khi học chăm chỉ, nhận **không điểm** trong bài kiểm tra thật thất vọng.

Our soccer team ended the game with a goose egg.

Đội bóng của chúng tôi kết thúc trận với **không điểm**.

He tried selling lemonade this summer but ended up with a goose egg.

Anh ấy thử bán nước chanh mùa hè này nhưng cuối cùng chỉ đạt **thất bại hoàn toàn**.

In yesterday's quiz, I got a goose egg on the bonus question.

Trong bài kiểm tra hôm qua, tôi nhận **không điểm** phần câu hỏi thêm.

The batter finished the game with a goose egg in hits.

Batter kết thúc trận với **không điểm** trong số lượt đánh bóng thành công.