"goof off" in Indonesian
Definition
Tránh làm việc hoặc trách nhiệm bằng cách thực hiện các hoạt động dễ hoặc vui thay vì việc phải làm, thường là lười biếng hoặc phí thời gian.
Usage Notes (Indonesian)
Thường dùng trong văn nói, với ngữ cảnh 'ở lớp', 'ở chỗ làm'. Mang nghĩa vui vẻ, không quá tiêu cực. 'Lười biếng' và 'trốn việc' đều dùng tự nhiên.
Examples
The students goof off when the teacher leaves the room.
Khi giáo viên rời khỏi phòng, học sinh bắt đầu **lười biếng**.
Please don’t goof off at work; there’s a lot to do.
Làm ơn đừng **lười biếng** ở chỗ làm, còn nhiều việc phải làm lắm.
He likes to goof off with his friends after school.
Cậu ấy thích **lười biếng** với bạn bè sau giờ học.
We spent the whole afternoon just goofing off at the park.
Chúng tôi dành cả buổi chiều chỉ để **lười biếng** ở công viên.
If you keep goofing off, you’ll never finish your project.
Nếu bạn cứ **lười biếng** thế này, sẽ chẳng bao giờ xong được dự án đâu.
I thought you were working, but you’re just goofing off online!
Tưởng bạn làm việc, hóa ra chỉ **lười biếng** trên mạng thôi!