"goodhearted" in Vietnamese
Definition
Chỉ người luôn tử tế, quan tâm và sẵn sàng giúp đỡ người khác với tấm lòng tốt bụng, rộng lượng.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng để khen người có lòng tốt tự nhiên. Hay đi với các từ như 'người', ví dụ: 'goodhearted person'.
Examples
She is a goodhearted woman who always helps her neighbors.
Cô ấy là một người phụ nữ **tốt bụng** luôn giúp đỡ hàng xóm.
My grandfather was a very goodhearted person.
Ông tôi là một người **tốt bụng**.
People say our teacher is goodhearted because she cares for everyone.
Mọi người nói cô giáo chúng tôi **tốt bụng** vì cô ấy quan tâm đến tất cả mọi người.
Even when people are rude to him, he stays goodhearted and friendly.
Ngay cả khi bị đối xử thô lỗ, anh ấy vẫn luôn **tốt bụng** và thân thiện.
You don’t meet goodhearted people like her every day.
Không phải ngày nào bạn cũng gặp người **tốt bụng** như cô ấy.
That was a really goodhearted thing to do, thanks for your help.
Đó thực sự là một hành động **tốt bụng**, cảm ơn bạn đã giúp đỡ.