"good to have you here" in Vietnamese
Definition
Đây là một cách thân thiện để chào đón ai đó và thể hiện rằng bạn rất vui vì họ có mặt.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng khi chào mừng khách, đồng nghiệp mới, hoặc bạn bè trong dịp gặp mặt; ấm áp và thân tình hơn 'welcome'.
Examples
It's good to have you here for dinner.
Thật **vui khi bạn có mặt ở đây** ăn tối.
Welcome! It's good to have you here.
Chào mừng! **Rất vui khi bạn có mặt ở đây**.
It's good to have you here with us today.
Hôm nay **thật tốt khi có bạn ở đây với chúng tôi**.
Honestly, it's just good to have you here after such a long time.
Thật lòng, sau bao lâu thật **vui khi bạn có mặt ở đây**.
Thank you for coming. It's really good to have you here.
Cảm ơn bạn đã đến. **Thật vui vì có bạn ở đây**.
Everyone missed you—it's so good to have you here again!
Mọi người đều nhớ bạn—**rất vui khi có bạn ở đây** lần nữa!