Type any word!

"good old days" in Vietnamese

thời xưa tốt đẹpngày xưa huy hoàng

Definition

Chỉ khoảng thời gian trong quá khứ mà người ta nhớ đến với sự hoài niệm, cho rằng lúc đó mọi thứ tốt đẹp hoặc đơn giản hơn.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khi hoài niệm quá khứ trong trò chuyện thân mật, không dùng để nói thời gian gần đây. Cụm 'back in the good old days' là phổ biến.

Examples

My grandfather always talks about the good old days.

Ông tôi luôn kể về **thời xưa tốt đẹp**.

People like to remember the good old days when life was simple.

Mọi người thích nhớ về **thời xưa tốt đẹp**, khi cuộc sống còn đơn giản.

Do you miss the good old days at school?

Bạn có nhớ **thời xưa tốt đẹp** ở trường không?

Sometimes I wish we could go back to the good old days.

Đôi khi tôi ước có thể trở về **thời xưa tốt đẹp**.

Back in the good old days, we didn't have smartphones, but life felt more connected.

**Ngày xưa huy hoàng**, chúng tôi không có điện thoại thông minh, nhưng cuộc sống gắn kết hơn.

Everyone says those were the good old days, but we often forget the hard parts too.

Ai cũng bảo đó là **ngày xưa huy hoàng**, nhưng ta thường quên những khó khăn.