Type any word!

"golden mean" in Vietnamese

trung đạocon đường trung dung

Definition

Cách sống hoặc quyết định cân bằng, tránh cực đoan, không quá nhiều cũng không quá ít.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng trong các bối cảnh triết học hoặc cuộc sống, nhấn mạnh sự vừa phải. Không nhầm với 'tỉ lệ vàng' (golden ratio) trong toán học.

Examples

We should try to find the golden mean between working too hard and being lazy.

Chúng ta nên cố gắng tìm **trung đạo** giữa làm việc quá sức và lười biếng.

Eating a balanced diet is another example of choosing the golden mean.

Ăn uống cân bằng cũng là một ví dụ về việc lựa chọn **trung đạo**.

The philosopher talked about the importance of the golden mean in life.

Nhà triết học đã nói về tầm quan trọng của **trung đạo** trong cuộc sống.

He always tries to follow the golden mean, never going to any extreme.

Anh ấy luôn cố gắng theo **trung đạo**, không bao giờ làm gì quá mức.

When we disagreed, we found a golden mean that worked for both sides.

Khi bất đồng, chúng tôi đã tìm ra một **trung đạo** phù hợp cho cả hai bên.

Finding the golden mean is tough, but it usually leads to the best results.

Tìm được **trung đạo** thì khó, nhưng thường sẽ đem lại kết quả tốt nhất.