Type any word!

"go on for ages" in Vietnamese

kéo dài rất lâu

Definition

Kéo dài rất lâu, thường dùng cho sự kiện, hoạt động hoặc ai đó nói mà không dừng lại.

Usage Notes (Vietnamese)

Thân mật. Ngụ ý cảm giác hơi khó chịu khi sự việc kéo dài quá lâu, thường dùng với cuộc họp, câu chuyện dài. Không dùng khi nói về thời gian chính xác.

Examples

The meeting went on for ages.

Cuộc họp đó **kéo dài rất lâu**.

His speech went on for ages.

Bài phát biểu của anh ấy **kéo dài rất lâu**.

This story goes on for ages.

Câu chuyện này **kéo dài rất lâu**.

He can go on for ages about sports if you let him.

Nếu để anh ấy nói thì anh ấy có thể **kể mãi về thể thao**.

The instructions went on for ages, so I lost interest.

Hướng dẫn sử dụng **dài quá** nên tôi mất hứng.

They just let the party go on for ages last night.

Họ đã để bữa tiệc **kéo dài rất lâu** tối qua.