Type any word!

"go native" in Vietnamese

hoà nhập như người địa phươngsống như người bản địa

Definition

Bắt đầu sống và cư xử như người địa phương, thường bằng cách hòa nhập văn hóa, ngôn ngữ hoặc phong tục tập quán của họ.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật. Có thể tích cực (hoà nhập tốt) hoặc tiêu cực (mất bản sắc gốc). Thường nói về người nước ngoài hoặc người chuyển đến nơi mới lâu dài. Đôi khi mang sắc thái xưa cũ hoặc thuộc địa.

Examples

After a year in Thailand, he began to go native.

Sau một năm ở Thái Lan, anh ấy bắt đầu **hoà nhập như người địa phương**.

Some travelers like to go native when living abroad.

Một số người thích **hoà nhập như người địa phương** khi sống ở nước ngoài.

It's not easy to go native in a completely different culture.

**Hoà nhập như người địa phương** trong một nền văn hoá hoàn toàn khác không dễ.

When he started eating spicy street food every day, people joked he had really gone native.

Khi anh ấy bắt đầu ăn đồ ăn đường phố cay mỗi ngày, mọi người đùa rằng anh ấy thực sự đã **hoà nhập như người địa phương**.

She really went native after moving—she even started wearing traditional clothes.

Sau khi chuyển đến, cô ấy thật sự đã **hoà nhập như người địa phương**— thậm chí mặc cả trang phục truyền thống.

I tried to go native by learning the language, but the accent is tough!

Tôi cố gắng **hoà nhập như người địa phương** bằng cách học tiếng, nhưng giọng nói thật khó!