Type any word!

"gluten" in Vietnamese

gluten

Definition

Gluten là loại protein có trong lúa mì, lúa mạch và lúa mạch đen, giúp bánh mì và các thực phẩm nướng có độ dai và kết cấu đặc trưng.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong các chủ đề về thực phẩm, sức khỏe, dị ứng hoặc bệnh celiac. Từ phổ biến trong cụm 'gluten-free', 'gluten intolerance'. Không phải loại ngũ cốc nào cũng có gluten (như gạo, ngô thì không). Chủ yếu ở dạng không đếm được.

Examples

Some people cannot eat gluten.

Một số người không thể ăn **gluten**.

Bread contains gluten.

Bánh mì có chứa **gluten**.

Gluten is found in wheat, barley, and rye.

**Gluten** có trong lúa mì, lúa mạch và lúa mạch đen.

I can't eat pizza because it has gluten.

Tôi không thể ăn pizza vì nó có **gluten**.

Many stores sell gluten-free pasta now.

Nhiều cửa hàng giờ bán mì ống không chứa **gluten**.

You should check the label if you're avoiding gluten.

Nếu bạn tránh **gluten**, hãy kiểm tra nhãn sản phẩm.