Type any word!

"gloved" in Vietnamese

đeo găng tay

Definition

Chỉ người hoặc vật đang mang găng tay hoặc bộ phận giống như găng tay.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng như tính từ để mô tả ngoại hình: 'gloved hand', 'gloved fingers'. Thường gặp trong y tế, thể thao, hoặc ngành an toàn. Không dùng cho vật ngoài găng tay hoặc lớp che tay.

Examples

The doctor entered the room with gloved hands.

Bác sĩ bước vào phòng với đôi tay **đeo găng tay**.

He wore gloved fingers to handle the chemicals safely.

Anh ấy đeo **găng tay** ngón tay để xử lý hóa chất an toàn.

The food was prepared by gloved workers.

Thức ăn được chuẩn bị bởi các công nhân **đeo găng tay**.

Even in summer, she likes to keep her hands gloved when gardening.

Ngay cả vào mùa hè, cô ấy vẫn thích giữ tay **đeo găng tay** khi làm vườn.

The thief left a gloved fingerprint on the door.

Tên trộm đã để lại dấu vân tay **đeo găng tay** trên cửa.

You could barely tell it was her from the gloved waves as she cheered.

Bạn hầu như không thể nhận ra cô ấy khi cô ấy vẫy tay **đeo găng tay** để cổ vũ.