Type any word!

"glimpsing" in Vietnamese

nhìn lướt quathoáng thấy

Definition

Nhìn thấy ai đó hoặc điều gì đó rất nhanh và chỉ trong chốc lát, thường không rõ ràng.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng cho những cái nhìn thoáng qua, không chú ý kỹ. Phổ biến trong văn tả, hiếm khi dùng trong giao tiếp hàng ngày.

Examples

He was glimpsing the mountain through the trees.

Anh ấy đang **nhìn lướt qua** ngọn núi qua tán cây.

She kept glimpsing her friend in the crowd.

Cô ấy liên tục **thoáng thấy** bạn mình trong đám đông.

I love glimpsing the sunset from my window.

Tôi thích **ngắm nhìn lướt qua** hoàng hôn từ cửa sổ của mình.

I found myself glimpsing memories from my childhood while walking through my old neighborhood.

Khi đi bộ qua khu phố cũ, tôi đã **thoáng thấy** những ký ức tuổi thơ.

After glimpsing the report, he realized there was a mistake.

Sau khi **nhìn lướt qua** báo cáo, anh ấy nhận ra có lỗi.

She was glimpsing possibilities she hadn’t considered before.

Cô ấy đang **thoáng thấy** những khả năng cô chưa từng nghĩ tới trước đây.