"glance over" in Vietnamese
Definition
Xem nhanh một thứ gì đó mà không chú ý nhiều đến chi tiết, thường để nắm ý chính.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng cho việc đọc hoặc kiểm tra tài liệu nhanh, như 'glance over the report'. Nhẹ nhàng hơn 'look over', không giống 'glance at' (chỉ liếc qua mà không đọc nội dung).
Examples
Let me glance over your homework before you hand it in.
Để tôi **xem lướt qua** bài tập của bạn trước khi bạn nộp nhé.
I only had time to glance over the news this morning.
Sáng nay tôi chỉ kịp **xem lướt qua** tin tức thôi.
Can you glance over this email before I send it?
Bạn có thể **xem lướt qua** email này trước khi tôi gửi không?
She just glanced over the contract and missed some details.
Cô ấy chỉ **xem sơ qua** hợp đồng nên đã bỏ sót một số chi tiết.
I’ll glance over your presentation slides and give you some feedback.
Tôi sẽ **xem lướt qua** các slide của bạn và góp ý nhé.
Sometimes you can’t catch every mistake if you just glance over your work.
Đôi khi bạn không phát hiện hết lỗi nếu chỉ **xem lướt qua** công việc của mình.