"give over" in Vietnamese
Definition
Dùng để yêu cầu ai đó dừng làm điều gì đó phiền hoặc ngốc nghếch. Đôi khi còn có nghĩa là giao lại thứ gì đó hoặc chuyển giao quyền hạn.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này chủ yếu dùng trong tiếng Anh kiểu Anh, mang tính chất thân mật. Nếu muốn nói chuyển nhượng hoặc giao lại, có thể dùng 'hand over'. 'Oh, give over!' thường để nhấn mạnh sự phiền phức.
Examples
Oh, give over! You’re being ridiculous.
Ôi, **thôi đi**! Bạn thật lố bịch đấy.
She asked me to give over the documents to her boss.
Cô ấy nhờ tôi **giao lại** tài liệu cho sếp của cô ấy.
Can you give over control of the project to me?
Bạn có thể **giao lại** quyền kiểm soát dự án cho tôi không?
If you don’t give over, we’ll never get any work done.
Nếu bạn không **thôi đi**, chúng ta sẽ không làm xong việc đâu.
After years of running the shop, he finally gave over to his daughter.
Sau nhiều năm quản lý cửa hàng, cuối cùng ông ấy đã **giao lại** cho con gái.
Come on, give over—you don’t really believe that, do you?
Thôi nào, **thôi đi**—bạn không thực sự tin vào chuyện đó chứ?