Type any word!

"give me a call" in Vietnamese

gọi cho tôigọi điện cho tôi

Definition

Cụm từ này dùng khi bạn muốn ai đó gọi điện cho mình sau này. Thường sử dụng trong giao tiếp thân mật với bạn bè, người thân.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong giao tiếp thân mật với bạn bè, người thân. Không dùng trong văn bản trang trọng. Mang ý nghĩa xin cuộc gọi điện thoại chứ không phải tin nhắn hay email.

Examples

If you have any questions, just give me a call.

Nếu có thắc mắc gì, cứ **gọi cho tôi** nhé.

I'll be home all day, so give me a call when you're free.

Tôi sẽ ở nhà cả ngày, nên khi nào rảnh thì **gọi cho tôi** nhé.

After you finish work, give me a call and we can meet.

Làm xong việc thì **gọi cho tôi**, mình gặp nhau nhé.

Hey, if anything comes up, just give me a call anytime.

Này, nếu có chuyện gì thì bất cứ lúc nào cũng **gọi cho tôi** nhé.

You should give me a call more often—we barely catch up!

Bạn nên **gọi cho tôi** thường xuyên hơn—chúng ta hầu như không nói chuyện!

I'll text you my new number—just give me a call when you get it.

Tôi sẽ nhắn số mới cho bạn—nhận được thì **gọi cho tôi** nhé.