Type any word!

"give a pain" in Vietnamese

gây phiềnlàm khó chịugây đau

Definition

Khi ai đó hoặc điều gì đó làm bạn khó chịu, bực mình hoặc gây phiền toái. Đôi lúc chỉ việc gây đau thể chất.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật; nghĩa gây khó chịu phổ biến hơn gây đau thật. Thay cho 'làm phiền', 'gây đau đầu'. Ít dùng trong văn bản chính thức.

Examples

You give a pain when you shout all the time.

Bạn thật sự **làm khó chịu** khi cứ la hét suốt.

That chair gives a pain in my back.

Cái ghế đó **gây đau** lưng của tôi.

My little brother always gives a pain when I try to study.

Em trai tôi luôn **gây phiền** mỗi khi tôi học bài.

Ugh, this paperwork really gives a pain!

Ôi chao, đống giấy tờ này thật **phiền phức**!

My boss gives me a pain with all his last-minute changes.

Sếp của tôi luôn **gây khó chịu** với những thay đổi sát giờ.

Don't invite Tom—he just gives a pain to everyone at the party.

Đừng mời Tom—anh ta chỉ **gây phiền** cho mọi người ở bữa tiệc thôi.