"girders" in Indonesian
Definition
Dầm chính là những thanh lớn, chắc chắn, thường làm bằng thép hoặc sắt, dùng để chịu lực trong xây dựng cầu hoặc nhà cao tầng.
Usage Notes (Indonesian)
'Dầm chính' thường dùng cho kết cấu lớn như cầu, nhà cao tầng. Các cụm như 'dầm thép', 'dầm chịu lực' rất phổ biến. Không nên nhầm với 'xà' gỗ nhỏ hơn.
Examples
The workers lifted the heavy girders onto the new bridge.
Công nhân đã nhấc những **dầm chính** nặng lên cây cầu mới.
Many girders are needed to support a tall building.
Cần nhiều **dầm chính** để đỡ một tòa nhà cao tầng.
Steel girders make the roof strong and safe.
**Dầm thép** khiến mái nhà chắc chắn và an toàn.
You can see the girders sticking out while the skyscraper is still under construction.
Bạn có thể thấy các **dầm chính** lòi ra khi tòa nhà cao tầng còn đang thi công.
After the fire, only the girders were left standing amid the ruins.
Sau vụ cháy, chỉ còn **dầm chính** đứng trơ vơ giữa đống đổ nát.
Those massive girders are what keep the whole bridge from collapsing.
Chính những **dầm chính** to lớn đó giúp cầu không bị sập.