Type any word!

"girded" in Vietnamese

thắt chặtchuẩn bị

Definition

'Girded' có nghĩa là buộc chặt thứ gì đó quanh eo, hoặc chuẩn bị tinh thần cho một việc khó khăn.

Usage Notes (Vietnamese)

Từ này mang sắc thái trang trọng hoặc văn học, thường gặp trong những cụm như 'girded for battle'. Hiện nay chủ yếu dùng với nghĩa chuẩn bị tinh thần cho thử thách.

Examples

He girded his belt before leaving.

Anh ấy **thắt chặt** thắt lưng trước khi đi.

The soldiers girded themselves for battle.

Những người lính **chuẩn bị** cho trận chiến.

She girded her dress with a scarf.

Cô ấy **thắt chặt** váy bằng một chiếc khăn.

By morning, we were all girded for the busy day ahead.

Đến sáng, chúng tôi đều đã **chuẩn bị** cho một ngày bận rộn phía trước.

He girded himself with confidence before the interview.

Anh ấy **chuẩn bị** tự tin trước buổi phỏng vấn.

We girded our resources to face the crisis together.

Chúng tôi **chuẩn bị** tài nguyên để đối mặt với khủng hoảng cùng nhau.