"gimmicky" in Vietnamese
Definition
Từ này chỉ những thứ dùng mánh khoé hoặc điểm nhấn bắt mắt để thu hút chú ý, nhưng thực sự không có giá trị hoặc không hữu ích.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường mang nghĩa tiêu cực; dùng để nói về các ý tưởng hoặc sản phẩm chỉ đẹp mắt, mới lạ bên ngoài nhưng không thực tế. Không nên dùng với những thứ thật sự hữu ích hoặc sáng tạo.
Examples
This toy has a gimmicky light that blinks but does nothing else.
Đồ chơi này có đèn **hào nhoáng** nhấp nháy nhưng không có tác dụng gì khác.
The phone's gimmicky features don't make it better.
Những tính năng **hào nhoáng** trên điện thoại không làm nó tốt hơn.
I prefer simple tools to gimmicky gadgets.
Tôi thích dụng cụ đơn giản hơn là các thiết bị **hào nhoáng**.
That commercial was so gimmicky—all flash, no substance.
Quảng cáo đó quá **màu mè**—chỉ có hình thức, không có nội dung.
Some restaurants add gimmicky items to the menu just to stand out.
Một số nhà hàng thêm món **hào nhoáng** vào thực đơn chỉ để thu hút chú ý.
Honestly, the app feels really gimmicky and doesn't solve any real problem.
Thực sự, ứng dụng này rất **hào nhoáng** và không giải quyết vấn đề gì thực tế cả.