Type any word!

"gild" in Vietnamese

mạ vànglàm đẹp thêm (thường là quá mức hoặc giả tạo)

Definition

Phủ một lớp vàng mỏng lên vật gì đó, hoặc làm cho thứ gì đó trông hấp dẫn, giá trị hơn thực tế.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn phong trang trọng hoặc ẩn dụ, như trong cụm 'gild the lily' (làm đẹp quá mức). Dùng khi làm cho điều gì đó trông tốt hơn thực tế, đôi khi mang tính đánh lừa.

Examples

Artists used to gild picture frames by hand.

Ngày xưa, các nghệ sĩ thường tự tay **mạ vàng** khung tranh.

The craftsmen gilded the statue for the temple.

Những người thợ đã **mạ vàng** bức tượng dành cho ngôi đền.

You shouldn't gild the truth to make it sound better.

Bạn không nên **làm đẹp thêm** sự thật để nó nghe hấp dẫn hơn.

He tried to gild his résumé with exaggerated achievements.

Anh ấy cố **làm đẹp thêm** lý lịch bằng những thành tích phóng đại.

There's no need to gild the lily—it's beautiful already.

Không cần **mạ vàng** đóa hoa loa kèn—nó vốn đã đẹp rồi.

Many companies try to gild their online reviews to attract more customers.

Nhiều công ty cố **làm đẹp thêm** đánh giá trực tuyến để thu hút khách hàng.