"giddiness" in Vietnamese
Definition
Cảm giác choáng váng hoặc xây xẩm như sắp ngã. Đôi khi cũng chỉ sự vui sướng hoặc phấn khích mạnh khiến người ta lâng lâng.
Usage Notes (Vietnamese)
'Giddiness' thường chỉ choáng với nguyên nhân cụ thể hoặc do cảm xúc mạnh như vui sướng tột độ. Khác với 'dizziness' (chung chung) và 'vertigo' (cảm giác quay cuồng). Hay đi cùng 'from', 'with' hoặc diễn đạt 'a sense of giddiness'.
Examples
After spinning in circles, I felt a strong giddiness.
Sau khi quay vòng vòng, tôi cảm thấy **chóng mặt** dữ dội.
The sudden giddiness made her sit down quickly.
**Chóng mặt** bất ngờ khiến cô ấy phải ngồi xuống ngay.
He felt giddiness when he got up too fast.
Anh ấy cảm thấy **chóng mặt** khi đứng dậy quá nhanh.
There was a sense of giddiness in the air before the big concert.
Trước buổi hòa nhạc lớn, không khí đầy **cảm giác lâng lâng**.
His giddiness was obvious when he won the prize.
Niềm **cảm giác lâng lâng** lộ rõ khi anh ấy thắng giải.
Sarah tried to hide her giddiness during the surprise announcement.
Sarah cố che giấu **cảm giác lâng lâng** khi nghe thông báo bất ngờ.