"gibs" in Vietnamese
Definition
Từ lóng trong game chỉ các mảnh nhỏ đẫm máu văng ra khi nhân vật bị phá huỷ, thường thấy trong các game hành động hoặc bắn súng.
Usage Notes (Vietnamese)
Chỉ dùng trong bối cảnh trò chơi điện tử, không dùng ngoài đời thực. Chủ yếu nói về cảnh máu me trong game và luôn ở dạng số nhiều như 'nhiều gibs' hoặc 'bật/tắt gibs'.
Examples
The monster exploded into gibs when hit by a rocket.
Con quái vật nổ tung thành các **gibs** khi bị trúng tên lửa.
This game has a lot of blood and gibs.
Trò chơi này có rất nhiều máu me và **gibs**.
You can turn off gibs in the settings if you don’t like them.
Bạn có thể tắt **gibs** trong phần cài đặt nếu không thích.
After the boss exploded, there were gibs everywhere.
Sau khi boss nổ tung, **gibs** văng khắp nơi.
Some players enjoy the extra gibs, but others find them too much.
Một số người chơi thích nhiều **gibs**, nhưng người khác thấy quá nhiều.
Turning up the gore in the options means more gibs when you defeat enemies.
Tăng độ máu me trong tuỳ chọn nghĩa là sẽ có nhiều **gibs** hơn khi tiêu diệt kẻ địch.