"ghosting" in Vietnamese
Definition
'Ghosting' là khi một người đột ngột ngừng liên lạc mà không giải thích, thường gặp trong hẹn hò, tình bạn hoặc trò chuyện online.
Usage Notes (Vietnamese)
'Ghosting' là từ lóng hiện đại, chủ yếu dùng trong giao tiếp online hoặc hẹn hò. Thường nghe như: 'Anh ta ghost em', hay 'Mình chán ghosting'. Mang ý nghĩa tiêu cực, thể hiện sự tránh né.
Examples
After two weeks of chatting, he started ghosting me.
Sau hai tuần trò chuyện, anh ta bắt đầu **ghosting** tôi.
Many people dislike ghosting because it feels rude.
Nhiều người không thích **ghosting** vì cảm thấy nó thô lỗ.
Ghosting happens a lot on dating apps.
Các ứng dụng hẹn hò thường xảy ra **ghosting**.
She thought their date went well, but then she got completely ghosted.
Cô ấy tưởng buổi hẹn hò rất ổn, nhưng sau đó lại bị **ghosted** hoàn toàn.
If someone is ghosting you, it's best to move on and focus on yourself.
Nếu ai đó **ghosting** bạn, tốt nhất bạn nên bỏ qua và chăm lo cho bản thân.
Honestly, I can't stand ghosting—I'd rather someone just say they're not interested.
Thật lòng, tôi không chịu nổi **ghosting**—tôi thà nghe ai đó nói thẳng là họ không quan tâm.