"ghost from your past" in Vietnamese
Definition
Chỉ một người, ký ức hoặc vấn đề nào đó từ quá khứ đột ngột quay lại khiến bạn nhớ lại cảm xúc hoặc kỷ niệm khó chịu.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm từ này dùng trong giao tiếp cá nhân hoặc kể chuyện, mang tính hình tượng, không dùng trong văn bản chính thức. Thường dùng khi nhắc tới những điều cũ chưa giải quyết được.
Examples
Meeting him again felt like seeing a ghost from your past.
Gặp lại anh ấy giống như nhìn thấy **bóng ma quá khứ**.
Sometimes a song can bring back a ghost from your past.
Đôi khi một bài hát có thể khiến **bóng ma quá khứ** quay trở lại.
She avoided old friends to escape a ghost from your past.
Cô ấy tránh bạn cũ để không gặp lại **bóng ma quá khứ**.
Just when I thought I was over it, a ghost from your past showed up at the party.
Tưởng mọi chuyện đã qua rồi, thì bất ngờ **bóng ma quá khứ** xuất hiện ở buổi tiệc.
Everyone has at least one ghost from your past they'd rather forget.
Ai cũng có ít nhất một **bóng ma quá khứ** mà họ muốn quên đi.
Running into my old teacher was a real ghost from your past moment.
Gặp lại thầy giáo cũ thực sự là một khoảnh khắc **bóng ma quá khứ**.