"get your stuff together" in Vietnamese
Definition
Sau khi gặp khó khăn hay lộn xộn, bạn sắp xếp lại bản thân, trở nên ngăn nắp và có trách nhiệm hơn. Có thể nói về việc sắp xếp vật dụng hoặc điều chỉnh lại cuộc sống, thái độ.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói thông tục, hơi mang tính thúc giục hoặc phê bình nhẹ. Dùng cho cả việc sắp xếp đồ lẫn chỉnh đốn lại cuộc sống.
Examples
You need to get your stuff together before school starts.
Bạn cần **sắp xếp lại mọi thứ của mình** trước khi năm học bắt đầu.
He tried to get his stuff together after losing his job.
Anh ấy đã cố gắng **chỉnh đốn lại bản thân** sau khi mất việc.
Please get your stuff together and be ready by 8.
Làm ơn **sắp xếp lại mọi thứ của mình** và sẵn sàng trước 8 giờ nhé.
It's time to get your stuff together and make some changes.
Đã đến lúc **chỉnh đốn lại bản thân** và thay đổi rồi.
If you want things to go well, you really have to get your stuff together.
Nếu muốn mọi chuyện tốt đẹp, bạn thực sự phải **chỉnh đốn lại bản thân**.
I finally decided to get my stuff together and apply for that job.
Cuối cùng tôi đã quyết định **chỉnh đốn lại bản thân** và nộp đơn cho công việc đó.