"get under" in Vietnamese
Definition
Di chuyển xuống dưới một vật gì đó hoặc gây ảnh hưởng mạnh đến cảm xúc hoặc suy nghĩ của ai đó.
Usage Notes (Vietnamese)
'get under' thường trong các câu như 'get under the table' hoặc nghĩa bóng như 'get under your skin' (làm ai đó khó chịu, bận tâm). Không dùng trong văn viết trang trọng.
Examples
Please get under the umbrella so you don't get wet.
Vui lòng **chui xuống dưới** ô để không bị ướt.
The cat likes to get under the blanket.
Con mèo thích **chui xuống dưới** chăn.
He quickly got under the table when he heard thunder.
Cậu ấy nhanh chóng **chui xuống dưới** bàn khi nghe thấy tiếng sấm.
Don’t let what she said get under your skin—she’s just jealous.
Đừng để những gì cô ấy nói **làm bạn bận tâm**—cô ấy chỉ ghen tỵ thôi.
Some songs just get under my skin and I can’t stop thinking about them.
Có những bài hát **ám ảnh** tôi mãi khiến tôi không thể ngừng suy nghĩ về chúng.
Even little things he does really get under my skin.
Những điều nhỏ nhặt anh ấy làm cũng **làm tôi khó chịu**.