Type any word!

"get to the top" in Vietnamese

lên đến đỉnhđạt tới đỉnh cao

Definition

Đạt tới điểm cao nhất của một cái gì đó, như lên đỉnh núi hoặc đạt thành công lớn trong sự nghiệp hay cuộc sống.

Usage Notes (Vietnamese)

Vừa dùng nghĩa đen (leo lên đỉnh...) vừa dùng nghĩa bóng (thành công vượt trội). Hay gặp trong nói chuyện hàng ngày.

Examples

She wants to get to the top of the mountain.

Cô ấy muốn **lên đến đỉnh** của ngọn núi.

Tom worked hard to get to the top in his company.

Tom đã làm việc chăm chỉ để **đạt tới đỉnh cao** trong công ty của mình.

Did you get to the top of the stairs?

Bạn đã **lên đến đỉnh** của cầu thang chưa?

It’s tough to get to the top, but staying there is even harder.

**Lên đến đỉnh** đã khó, giữ vị trí đó còn khó hơn.

Everyone wants to get to the top, but not everyone is willing to put in the work.

Ai cũng muốn **lên đến đỉnh**, nhưng không phải ai cũng chịu khó nỗ lực.

You don’t have to step on people to get to the top.

Bạn không cần giẫm lên người khác để **lên đến đỉnh**.