"get the shaft" in Vietnamese
Definition
Bị đối xử bất công hoặc không nhận được điều bạn xứng đáng có, thường vì người khác được ưu ái hơn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thành ngữ mang tính thân mật, dùng khi phàn nàn bị đối xử tệ, nhất là trong công việc, mua bán hoặc các mối quan hệ. Không dùng trong văn cảnh trang trọng.
Examples
He worked hard but still got the shaft.
Anh ấy làm việc chăm chỉ nhưng vẫn **bị đối xử bất công**.
We got the shaft when our flight was canceled.
Chúng tôi **bị chơi xấu** khi chuyến bay bị hủy.
She felt she got the shaft in the deal.
Cô ấy cảm thấy **bị đối xử bất công** trong vụ làm ăn đó.
I can't believe we got the shaft again on these tickets!
Không thể tin là chúng ta lại **bị chơi xấu** vụ vé này lần nữa!
If you don't speak up, you'll just get the shaft like everyone else.
Nếu bạn không lên tiếng, bạn cũng sẽ **bị đối xử bất công** như mọi người thôi.
They promised me a raise, but I really got the shaft in the end.
Họ hứa tăng lương cho tôi, nhưng cuối cùng tôi thật sự **bị chơi xấu**.