"get the door" in Vietnamese
mở cửa đira mở cửa
Definition
Khi có người gọi cửa hoặc bấm chuông, bạn ra mở cửa.
Usage Notes (Vietnamese)
Cách nói thân mật, thường dùng trong nhà với người quen. Không dùng cho nghĩa lấy hoặc mang cánh cửa.
Examples
Can you get the door?
Bạn có thể **mở cửa đi** không?
Someone is knocking. Please get the door.
Có người đang gõ cửa. Làm ơn **mở cửa đi**.
I'll get the door for you.
Tôi sẽ **mở cửa cho bạn**.
Could someone get the door? My hands are full.
Ai đó **mở cửa đi**, tay tôi bận rồi.
Don't worry, I'll get the door.
Đừng lo, tôi sẽ **mở cửa**.
Hey, can you get the door for me? The pizza's here!
Này, bạn **mở cửa cho mình nhé**? Pizza tới rồi!