Type any word!

"get it" in Vietnamese

hiểu

Definition

Dùng khi ai đó hiểu điều gì đó, đặc biệt là một ý tưởng, câu chuyện cười hoặc lời giải thích. Cũng có thể dùng để hỏi người nghe có hiểu không.

Usage Notes (Vietnamese)

'get it' rất thân mật, chỉ dùng trong giao tiếp hàng ngày. Bạn có thể dùng với câu chuyện cười hoặc giải thích. Không dùng trong văn bản trang trọng.

Examples

Do you get it?

Bạn có **hiểu** không?

I finally get it now.

Cuối cùng bây giờ tôi đã **hiểu**.

He doesn’t get it.

Anh ấy không **hiểu**.

That joke was funny, but she didn’t get it.

Câu chuyện cười đó hay, nhưng cô ấy không **hiểu**.

Oh, now I get it! Thanks for explaining.

Ồ, bây giờ tôi **hiểu** rồi! Cảm ơn đã giải thích.

You don’t get it, do you?

Bạn **không hiểu**, đúng không?