"get it over" in Vietnamese
Definition
Hoàn thành một việc gì đó bạn không muốn làm, để không phải nghĩ về nó nữa.
Usage Notes (Vietnamese)
Cụm này thường dùng là 'get it over with', ám chỉ kết thúc nhanh những việc chán nản, bắt buộc hoặc phiền toái.
Examples
Let's get it over so we can relax.
Làm cho xong đi để còn thư giãn.
He wants to get it over quickly.
Anh ấy muốn **kết thúc** chuyện đó nhanh chóng.
I just want to get it over and forget about it.
Tôi chỉ muốn **làm xong** rồi quên đi.
Let’s just get it over with and move on.
Chúng ta hãy **làm cho xong** rồi tiếp tục.
She hates going to the dentist, but she just wants to get it over.
Cô ấy ghét đi nha sĩ, nhưng chỉ muốn **làm cho xong**.
I know it’s not fun, but we have to get it over sooner or later.
Tớ biết chẳng vui, nhưng tụi mình phải **làm cho xong** dù sớm hay muộn.