Type any word!

"get in deeper" in Vietnamese

sa lầy sâu hơndính vào sâu hơn

Definition

Vô tình tham gia sâu hơn vào một tình huống khó khăn, rủi ro hoặc phức tạp.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói. Hay dùng với các trường hợp 'trouble', 'debt' hoặc 'issues'. Hành động thường xảy ra ngoài ý muốn.

Examples

If you lie again, you'll get in deeper.

Nếu bạn nói dối nữa, bạn sẽ **sa lầy sâu hơn**.

Tom didn't want to get in deeper with his debts.

Tom không muốn **sa lầy sâu hơn** với những khoản nợ của mình.

She realized she was getting in deeper with every secret she kept.

Cô ấy nhận ra mình đang **dính vào sâu hơn** với mỗi bí mật giữ kín.

The more I tried to fix things, the more I got in deeper.

Càng cố gắng sửa chữa, tôi càng **sa lầy sâu hơn**.

He didn't notice he was getting in deeper until it was too late.

Anh ấy không nhận ra mình đang **dính vào sâu hơn** cho đến khi quá muộn.

If you keep helping him cover up, you'll just get in deeper.

Nếu bạn cứ giúp anh ta che đậy, bạn sẽ càng **sa lầy sâu hơn**.