Type any word!

"get by on" in Vietnamese

sống chỉ vớixoay sở với

Definition

Chỉ đủ sống hoặc xoay sở nhờ một lượng rất ít tiền, thức ăn, hoặc tài nguyên.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng với số lượng cụ thể ('get by on 5 triệu đồng'), hàm ý chỉ vừa đủ, có chút khó khăn. Khác với 'get by' vốn chung chung hơn.

Examples

It’s hard to get by on so little money.

Thật khó để **sống chỉ với** ít tiền như vậy.

Some families have to get by on only rice and beans.

Một số gia đình phải **sống chỉ với** cơm và đậu.

Can you get by on less sleep?

Bạn có thể **xoay sở với** ít ngủ hơn không?

When I was a student, I used to get by on instant noodles every week.

Khi còn là sinh viên, tôi thường **sống chỉ với** mì gói hàng tuần.

Most people can’t get by on minimum wage here.

Hầu hết mọi người không thể **xoay sở với** mức lương tối thiểu ở đây.

We’re just trying to get by on what we have until payday.

Chúng tôi chỉ cố **xoay sở với** những gì mình có cho đến ngày lĩnh lương.