Type any word!

"get behind with" in Vietnamese

bị chậm trễ vớibị tụt lại với

Definition

Không làm kịp điều gì đó (như bài tập, công việc, hoặc trả tiền), nên phải hoàn thành bù sau đó.

Usage Notes (Vietnamese)

'Get behind with' là cách nói thân mật, dùng cho việc bị trễ bài tập, công việc hoặc tiền nong. Người Mỹ thường dùng 'get behind on'. Không dùng nghĩa 'ủng hộ'.

Examples

I got behind with my homework during the holidays.

Tôi đã **bị chậm trễ với** bài tập về nhà trong kỳ nghỉ.

She got behind with her rent and had to pay late fees.

Cô ấy **bị trễ với** tiền thuê nhà nên phải trả phí phạt.

If you get behind with your work, ask for help.

Nếu bạn **bị chậm với** công việc thì hãy nhờ giúp đỡ.

I keep getting behind with emails and can't seem to catch up.

Tôi cứ **bị tụt lại với** email và dường như không thể theo kịp.

Don’t let yourself get behind with payments, or it’ll be even harder later.

Đừng để mình **bị trễ với** các khoản thanh toán, nếu không sẽ khó khăn hơn sau này.

I hate getting behind with chores, because then it all piles up at once.

Tôi ghét **bị tụt lại với** việc nhà, vì mọi thứ sẽ dồn thành đống cùng lúc.