Type any word!

"get above" in Vietnamese

tự caotự cho mình hơn người khác

Definition

Khi ai đó trở nên tự cao, nghĩ mình hơn người khác hoặc tỏ ra kênh kiệu.

Usage Notes (Vietnamese)

Chủ yếu dùng để phê phán thái độ tự cao hoặc kiêu ngạo, không mang nghĩa tả vị trí.

Examples

Don't get above your friends; everyone is equal here.

Đừng **tự cao** với bạn bè mình; mọi người ở đây đều bình đẳng.

He started to get above when he got that promotion.

Anh ấy bắt đầu **tự cao** sau khi được thăng chức.

People don't like it when you get above yourself.

Mọi người không thích khi bạn **tự cao**.

Careful you don't get above yourself after all that praise.

Cẩn thận đừng **tự cao** sau tất cả những lời khen đó.

She tends to get above when things are going well.

Cô ấy thường **tự cao** khi mọi việc thuận lợi.

The boss doesn't like it when employees get above themselves.

Sếp không thích khi nhân viên **tự cao**.