Type any word!

"get a fix" in Vietnamese

lấy liều (ma túy)thỏa mãn nhu cầu (thông tục)

Definition

Nhận hoặc sử dụng thứ gì đó bạn rất thèm muốn hoặc phụ thuộc vào, nhất là ma túy. Không trang trọng, cũng có thể chỉ việc thỏa mãn nhu cầu mạnh mẽ.

Usage Notes (Vietnamese)

Ban đầu là với ngữ cảnh ma túy, giờ nói về mọi thứ cần hoặc nghiện (ví dụ: 'get a fix of trà'). Ý phụ là có sự phụ thuộc, thường dùng trong nói chuyện thường ngày.

Examples

He needs to get a fix every morning to start his day.

Anh ấy cần **lấy liều** mỗi sáng để bắt đầu ngày mới.

Some people get a fix from drinking coffee.

Có người **thỏa mãn nhu cầu** bằng uống cà phê.

He tried to get a fix after work, but the shop was closed.

Anh ấy cố **lấy liều** sau giờ làm nhưng cửa hàng đóng cửa rồi.

After a long week, I just want to get a fix of my favorite TV show.

Qua một tuần dài, tôi chỉ muốn **thỏa mãn** bản thân bằng show yêu thích.

He needs to get a fix of adrenaline, so he goes skydiving every month.

Anh ấy cần **thỏa mãn** adrenaline, nên tháng nào cũng nhảy dù.

If I don't get a fix of music every day, I get restless.

Nếu mỗi ngày không **thỏa mãn** âm nhạc thì bứt rứt lắm.