Type any word!

"get a buzz out of" in Vietnamese

cảm thấy phấn khíchcảm thấy hứng thú

Definition

Cảm thấy hào hứng, vui vẻ hoặc tràn đầy năng lượng khi làm hoặc trải nghiệm điều gì đó.

Usage Notes (Vietnamese)

Chỉ dùng trong văn nói, mang tính thân mật. Thường nói về hoạt động vui vẻ, thú vị như 'get a buzz out of helping'. Không dùng cho sự kiện nghiêm trọng hoặc tiêu cực.

Examples

I get a buzz out of playing music with my friends.

Tôi **cảm thấy phấn khích** khi chơi nhạc với bạn bè.

Some people get a buzz out of traveling to new places.

Một số người **cảm thấy hứng thú** khi đi du lịch đến nơi mới.

Do you get a buzz out of helping other people?

Bạn có **cảm thấy phấn khích** khi giúp người khác không?

Honestly, I get a real buzz out of solving tough problems at work.

Thật lòng, tôi **cảm thấy thực sự phấn khích** khi giải các vấn đề khó ở chỗ làm.

He really gets a buzz out of extreme sports like skydiving.

Anh ấy thực sự **cảm thấy phấn khích** với các môn thể thao mạo hiểm như nhảy dù.

I don't get much of a buzz out of watching TV anymore.

Tôi không còn **cảm thấy hứng thú** khi xem TV nữa.