"gelatin" in Vietnamese
Definition
Gelatin là một thành phần không màu, không mùi, làm từ collagen động vật, thường được dùng để làm thạch, kẹo dẻo và các món tráng miệng có độ cứng và dai.
Usage Notes (Vietnamese)
'Gelatin' chủ yếu dùng trong chế biến món ngọt như thạch, panna cotta, kẹo dẻo. Không phù hợp với người ăn chay; có thể dùng 'agar' hoặc 'pectin' thay thế.
Examples
We used gelatin to make homemade jelly.
Chúng tôi đã dùng **gelatin** để làm thạch tại nhà.
Gelatin makes gummy candies soft and chewy.
**Gelatin** giúp kẹo dẻo mềm và dai.
Vegetarians often avoid foods containing gelatin.
Người ăn chay thường tránh thực phẩm có chứa **gelatin**.
Do you know if this yogurt has gelatin in it?
Bạn có biết sữa chua này có **gelatin** không?
Some people use plant-based substitutes instead of gelatin in their desserts.
Một số người dùng nguyên liệu có nguồn gốc thực vật thay cho **gelatin** trong món tráng miệng.
If the dessert feels wobbly, there's probably gelatin in it.
Nếu món tráng miệng lắc lư, có thể là có **gelatin** trong đó.