"gamble on" in Vietnamese
Definition
Đầu tư tiền, công sức hoặc sự ủng hộ vào điều gì đó với hy vọng thành công dù kết quả không chắc chắn.
Usage Notes (Vietnamese)
Thường dùng trong tình huống thân mật, kinh doanh hoặc quyết định cá nhân. Khác với 'đặt cược' vì 'gamble on' chỉ mọi quyết định mạo hiểm, không chỉ về tiền bạc.
Examples
I wouldn't gamble on winning the lottery.
Tôi sẽ không **đánh cược vào** việc trúng xổ số.
She decided to gamble on a new job in a different city.
Cô ấy quyết định **mạo hiểm với** một công việc mới ở thành phố khác.
It's risky to gamble on unknown stocks.
**Đánh cược vào** cổ phiếu không rõ nguồn gốc rất rủi ro.
Sometimes you just have to gamble on yourself and take the leap.
Đôi khi bạn chỉ cần **đánh cược vào** bản thân và mạnh dạn thử.
The company chose to gamble on cutting-edge technology to stand out.
Công ty đã chọn **mạo hiểm với** công nghệ hiện đại để nổi bật.
Don’t gamble on the weather being perfect for your outdoor party.
Đừng **đánh cược vào** việc thời tiết sẽ hoàn hảo cho buổi tiệc ngoài trời của bạn.