Type any word!

"gamba" in Vietnamese

gamba (tôm càng)tôm

Definition

'Gamba' thường chỉ loại tôm lớn phổ biến trong ẩm thực Địa Trung Hải. Trong tiếng Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, nó còn là từ lóng để chỉ 'chân'.

Usage Notes (Vietnamese)

Trong ngữ cảnh ẩm thực, 'gamba' gần như luôn nghĩa là tôm lớn. Nghĩa lóng là 'chân' chỉ phổ biến ở Tây Ban Nha và Bồ Đào Nha, rất ít dùng ở nơi khác.

Examples

I ordered grilled gamba at the restaurant.

Tôi đã gọi **gamba** nướng ở nhà hàng.

A gamba is a type of large shrimp used in many Spanish dishes.

**Gamba** là loại tôm lớn được dùng trong nhiều món Tây Ban Nha.

My Spanish friend loves to cook gamba paella.

Bạn Tây Ban Nha của tôi rất thích nấu paella **gamba**.

In Portugal, people might call their legs 'gambas' after a tough soccer match.

Ở Bồ Đào Nha, sau trận bóng đá căng thẳng, người ta có thể gọi chân mình là '**gamba**'.

The bar served delicious garlic gambas as a tapas dish last night.

Tối qua, quán bar phục vụ tapas **gamba** tỏi rất ngon.

You made a real 'gamba' wearing shorts in winter! (Spain, slang for 'mistake')

Bạn đã làm một '**gamba**' thực sự khi mặc quần short vào mùa đông! (Tây Ban Nha, lóng chỉ 'sai lầm')